translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tập tin" (1件)
tập tin
play
日本語 ファイル
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
パソコンにファイルを保存する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tập tin" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tập tin" (3件)
tập tin được đính kèm trong mail
ファイルがメールに添付される
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
パソコンにファイルを保存する。
tập tin đã được lưu trong thư mục abc
ファイルはabcフォルダ中に保存された
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)